sang độc

Học thuật
Thân thiện
sang độc

Một cậu bé nhăn mặt vì có một cái sang độc trên tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mụn nhọt: Một loại tổn thương trên da, thường sưng tấy, đau mủ, do nhiễm trùngnang lông hoặc tuyến mồ hôi gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên lưng cậu nổi lên một cái sang độc rất to.
    • Ông lang dùng thuốc nam để đắp vào chỗ sang độc.
    • Thời tiết nóng nực dễ khiến cơ thể sinh ra sang độc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "sang độc" thường được dùng trong ngữ cảnh y học cổ truyền hoặc văn nói dân gian. Trong y học hiện đại, các thuật ngữ như "nhọt", "mụn mủ" hoặc "áp-xe da" được sử dụng phổ biến hơn.
    • Theo Đông y, sang độc do nhiệt độc tích tụ trong cơ thể bốc lên thành.
Biến thể từ gần giống
  • Nhọt (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại tổn thương da nhiễm trùng.
  • Mụn nhọt (danh từ): Cụm từ phổ biến với nghĩa tương tự.
  • Đinh râu (danh từ): Một loại nhọt nặng nguy hiểm, thường mọcvùng quanh môi, mũi.
Từ đồng nghĩa
  • Nhọt
  • Mụn mủ
  • Mụn nhọt
Lưu ý về từ vựng
  • "Sang độc" một từ Hán Việt () được coi từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thuần Việt như "nhọt" hoặc "mụn nhọt" để dễ hiểu phù hợp với ngữ cảnh thông thường.
sang độc

Một cậu bé nhăn mặt vì có một cái sang độc trên tay.

  1. Mụn nhọt.